而又 ér yòu · nhi hựu Hán Việt: nhi hựu · Pinyin: ér yòu Tổng quan Cấu tạo: 而 (nhi) + 又 (hựu)Pinyinér yòuHán Việtnhi hựuCấu tạo而 + 又 · nhi + hựu nghĩa thành phần: nhi + hựu