而夫

ér fū nhi phu

Hán Việt: nhi phu · Pinyin: ér fū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡夫、鄙夫。《莊子.列禦寇》:「如而夫者,一命而呂鉅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此人﹐其人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.此人﹐其人。