而往 ér wǎng · nhi vãng Hán Việt: nhi vãng · Pinyin: ér wǎng Tổng quan Cấu tạo: 而 (nhi) + 往 (vãng)Pinyinér wǎngHán Việtnhi vãngCấu tạo而 + 往 · nhi + vãng nghĩa thành phần: nhi + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以后; 以上。表示数量在某一点之上。Tân Hoa Tự Điển 1.以后。 2.以上。表示数量在某一点之上。