而是 ér shì·nhi thị Hán Việt: nhi thị · Pinyin: ér shì Tổng quan mà là Cấu tạo: 而 (nhi) + 是 (thị)Pinyinér shìHán Việtnhi thịTừ loạiliênCấu tạo而 + 是 · nhi + thị nghĩa thành phần: nhi + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mà làBiên soạn 而是 rshì* cons. bùshì A ∼ B not A, but rather BEngCihui ratherĐứcHandedict sondern Từ liên quan Gần nghĩa是也 · 是人 · 是以 · 是凡 · 是則 · 是吗 · 是否 · 是啊