而是

ér shì nhi thị

Hán Việt: nhi thị · Pinyin: ér shì

Tổng quan

mà là

Cấu tạo: (nhi) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mà là

Eng

  • CC-CEDICT rather
  • Cihui rather