而此

ér cǐ nhi thử

Hán Việt: nhi thử · Pinyin: ér cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如此。