而降 ér jiàng · nhi hàng Hán Việt: nhi hàng · Pinyin: ér jiàng Tổng quan Cấu tạo: 而 (nhi) + 降 (hàng)Pinyinér jiàngHán Việtnhi hàngCấu tạo而 + 降 · nhi + hàng nghĩa thành phần: nhi + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以下﹐以来。Tân Hoa Tự Điển 1.以下﹐以来。