耍人

shuǎ rén sái nhân

Hán Việt: sái nhân · Pinyin: shuǎ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏弄人﹐捉弄人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏弄人﹐捉弄人。

Eng

  • Cihui 耍人 huǎrén v.o. poke fun at sb.