耍俏
sái tiếu
Hán Việt: sái tiếu · Pinyin: shuǎ qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。卖俏; 方言。卖乖﹐卖弄聪明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。卖俏。 2.方言。卖乖﹐卖弄聪明。
Eng
- Cihui 耍俏 huǎqiào v.o. <coll.> show off
Hán Việt: sái tiếu · Pinyin: shuǎ qiào