耍刺 sái thứ Hán Việt: sái thứ Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 刺 (thứ)Hán Việtsái thứCấu tạo耍 + 刺 · sái + thứ nghĩa thành phần: sái + thứ Nghĩa EngCihui 耍刺 huǎcì v.o. <coll.> needle; badger