耍叉
sái xoa
Hán Việt: sái xoa · Pinyin: shuǎ chā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。作对﹐捣乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。作对﹐捣乱。
Eng
- Cihui 耍叉 shuǎchā v.o. <topo.> 1. fight with weapons 2. make trouble
Hán Việt: sái xoa · Pinyin: shuǎ chā