耍單 shuǎ dān · sái đan Hán Việt: sái đan · Pinyin: shuǎ dān Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 單 (đan)Pinyinshuǎ dānHán Việtsái đanCấu tạo耍 + 單 · sái + đan nghĩa thành phần: sái + đan