耍嘴

shuǎ zuǐ sái chủy

Hán Việt: sái chủy · Pinyin: shuǎ zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖弄口才; 指随意说玩笑话; 谓光说不做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖弄口才。 2.指随意说玩笑话。 3.谓光说不做。

Eng

  • Cihui 耍嘴 huǎzuǐ ►See shuǎ zuǐpízi