耍威風

shuǎ wēi fēng sái uy phong

Hán Việt: sái uy phong · Pinyin: shuǎ wēi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (uy) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表現出令人敬畏的聲勢或排場。如:「別耍威風了,待會兒出糗了可不好。」

Eng

  • Cihui 耍威風 huǎ wēifēng v.o. throw one's weight about