耍威風

shuǎ wēi fēng sái uy phong

Hán Việt: sái uy phong · Pinyin: shuǎ wēi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (uy) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示自己的威势或气派。多含贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示自己的威势或气派。多含贬义。

Eng

  • Cihui 耍威風 huǎ wēifēng v.o. throw one's weight about