耍強 sái cường Hán Việt: sái cường Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 強 (cường)Hán Việtsái cườngCấu tạo耍 + 強 · sái + cường nghĩa thành phần: sái + cường Nghĩa EngCihui 耍強 huǎqiáng v.o. <coll.> act vigorously/forcefully