耍懶 sái lại Hán Việt: sái lại Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 懶 (lại)Hán Việtsái lạiCấu tạo耍 + 懶 · sái + lại nghĩa thành phần: sái + lại Nghĩa EngCihui 耍懶 huǎlǎn v.o. 1. be lazy 2. loiter; loaf