耍戲
sái hí
Hán Việt: sái hí · Pinyin: shuǎ xì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玩耍; 戏弄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玩耍。 2.戏弄。
Eng
- Cihui 耍戲 huǎxì v.o. 1. play (of children/etc.) 2. make a fool of sb.
Hán Việt: sái hí · Pinyin: shuǎ xì