耍戲

shuǎ xì sái hí

Hán Việt: sái hí · Pinyin: shuǎ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬉戲,開玩笑。明.朱權《荊釵記》第一○齣:「(外)呸,好人好家,哭怎麼的。(丑)耍戲有哭有笑。」也作「耍嬉」。

Eng

  • Cihui 耍戲 huǎxì v.o. 1. play (of children/etc.) 2. make a fool of sb.