耍把

sái bả

Hán Việt: sái bả

Tổng quan

múa

Cấu tạo: 耍 (sái) + 把 (bả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 múa
  • VietPhrases múa
  • Biên soạn 耍把 huǎba v. <coll.> brandish

Eng

  • Cihui 耍把 huǎba v. <coll.> brandish

Từ liên quan

Gần nghĩa

把予 · 把住 · 把儿 · 把关 · 把势 · 把勢 · 把头 · 把妹