耍把 sái bả Hán Việt: sái bả Tổng quan múa。揮舞;舞動。 Cấu tạo: 耍 (sái) + 把 (bả)Hán Việtsái bảCấu tạo耍 + 把 · sái + bả nghĩa thành phần: sái + bả Nghĩa ViệtCihui múa。揮舞;舞動。EngCihui 耍把 huǎba v. <coll.> brandish