耍橫

shuǎ hèng sái hoành

Hán Việt: sái hoành · Pinyin: shuǎ hèng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现出蛮横的态度:有理说理,别~。

Eng

  • Cihui 耍橫 huǎhèng v.o. <coll.> be rude