耍水 shuǎ shuǐ · sái thủy Hán Việt: sái thủy · Pinyin: shuǎ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 水 (thủy)Pinyinshuǎ shuǐHán Việtsái thủyCấu tạo耍 + 水 · sái + thủy nghĩa thành phần: sái + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。玩水;游泳。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。玩水;游泳。EngCihui 耍水 huǎshuǐ v.o. <topo.> swim