耍玩 shuǎ wán · sái ngoạn Hán Việt: sái ngoạn · Pinyin: shuǎ wán Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 玩 (ngoạn)Pinyinshuǎ wánHán Việtsái ngoạnCấu tạo耍 + 玩 · sái + ngoạn nghĩa thành phần: sái + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆弄; 摆布。Tân Hoa Tự Điển 1.摆弄。 2.摆布。