耍盤子 shuǎ pán zi · sái bàn tử Hán Việt: sái bàn tử · Pinyin: shuǎ pán zi Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 盤 (bàn) + 子 (tử)Pinyinshuǎ pán ziHán Việtsái bàn tửCấu tạo耍 + 盤 + 子 · sái + bàn + tử nghĩa thành phần: sái + bàn + tử Nghĩa EngCihui 耍盤子 huǎ pánzi v.o. perform plate-spinning