耍藝 sái nghệ Hán Việt: sái nghệ Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 藝 (nghệ)Hán Việtsái nghệCấu tạo耍 + 藝 · sái + nghệ nghĩa thành phần: sái + nghệ Nghĩa EngCihui 耍藝 huǎyì v.o. <coll.> demonstrate one's skill (in art/etc.)