耍處 shuǎ chù · sái xử Hán Việt: sái xử · Pinyin: shuǎ chù Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 處 (xử)Pinyinshuǎ chùHán Việtsái xửCấu tạo耍 + 處 · sái + xử nghĩa thành phần: sái + xử