耍話 shuǎ huà · sái thoại Hán Việt: sái thoại · Pinyin: shuǎ huà Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 話 (thoại)Pinyinshuǎ huàHán Việtsái thoạiCấu tạo耍 + 話 · sái + thoại nghĩa thành phần: sái + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 玩笑話。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「王公只當做耍話,歸去和那大姆子說:『世界上不曾見這般好笑,史憨兒今夜要來偷我鍋子,先來說教我留門。』」