耍貨 shuǎ huò · sái hóa Hán Việt: sái hóa · Pinyin: shuǎ huò Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 貨 (hóa)Pinyinshuǎ huòHán Việtsái hóaCấu tạo耍 + 貨 · sái + hóa nghĩa thành phần: sái + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小孩的玩具。《儒林外史》第四八回:「只見一路賣的腐乳、蓆子、耍貨,還有那四時的花卉,極其熱鬧。」EngCihui 耍貨 huǎhuò n. <coll.> toy