耍趣 shuǎ qù · sái thú Hán Việt: sái thú · Pinyin: shuǎ qù Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 趣 (thú)Pinyinshuǎ qùHán Việtsái thúCấu tạo耍 + 趣 · sái + thú nghĩa thành phần: sái + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏弄﹐取笑。Tân Hoa Tự Điển 1.戏弄﹐取笑。