耍青 shuǎ qīng · sái thanh Hán Việt: sái thanh · Pinyin: shuǎ qīng Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 青 (thanh)Pinyinshuǎ qīngHán Việtsái thanhCấu tạo耍 + 青 · sái + thanh nghĩa thành phần: sái + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踏青。明朝时北京人对端午郊游的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.踏青。明朝时北京人对端午郊游的俗称。