耍顛 shuǎ diān · sái điên Hán Việt: sái điên · Pinyin: shuǎ diān Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 顛 (điên)Pinyinshuǎ diānHán Việtsái điênCấu tạo耍 + 顛 · sái + điên nghĩa thành phần: sái + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓表现癫狂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓表现癫狂。