耍飄 shuǎ piāo · sái phiêu Hán Việt: sái phiêu · Pinyin: shuǎ piāo Tổng quan Cấu tạo: 耍 (sái) + 飄 (phiêu)Pinyinshuǎ piāoHán Việtsái phiêuCấu tạo耍 + 飄 · sái + phiêu nghĩa thành phần: sái + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。故意做出某种姿态﹐显示自己。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。故意做出某种姿态﹐显示自己。