耍鬧

shuǎ nào sái nháo

Hán Việt: sái nháo · Pinyin: shuǎ nào

Tổng quan

chơi đùa ầm ĩ | đùa giỡn | quậy phá

Cấu tạo: (sái) + (nháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi đùa ầm ĩ | đùa giỡn | quậy phá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。挥舞; 方言。游戏喧哗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。挥舞。 2.方言。游戏喧哗。

Eng

  • CC-CEDICT to skylark|to play boisterously|to fool around
  • Cihui 耍鬧 huǎnào v. 1. play (of children); horseplay 2. frolic; sport