耎梯

nhuyễn thê

Hán Việt: nhuyễn thê

Tổng quan

Cấu tạo: 耎 (nhuyễn) + 梯 (thê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梯子 · 梯己 · 梯度 · 梯形 · 梯板 · 梯次 · 梯河 · 梯流