耐住 nại trụ Hán Việt: nại trụ Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 住 (trụ)Hán Việtnại trụCấu tạo耐 + 住 · nại + trụ nghĩa thành phần: nại + trụ Nghĩa EngCihui 耐住 àizhù v. put up with dwelling somewhere