耐冬
nại đông
Hán Việt: nại đông · Pinyin: nài dōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 络石的别名。常绿攀援木质藤本。夏季开花﹐花白色﹐有香气。茎﹑叶﹑果实可入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.络石的别名。常绿攀援木质藤本。夏季开花﹐花白色﹐有香气。茎﹑叶﹑果实可入药。
Eng
- Cihui 耐冬 àidōng s.v. able to endure cold ◆n. a kind of evergreen tree M:²kē