耐刮 nài guā · nại quát Hán Việt: nại quát · Pinyin: nài guā Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 刮 (quát)Pinyinnài guāHán Việtnại quátCấu tạo耐 + 刮 · nại + quát nghĩa thành phần: nại + quát