耐受

nài shòunại thụ

Hán Việt: nại thụ · Pinyin: nài shòu

Tổng quan

chịu đựng

Cấu tạo: 耐 (nại) + 受 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức chịu đựng
  • Tần suất từ chịu đựng , sức chịu đựng
  • Biên soạn v. bear; stand; endure

Eng

  • Cihui to tolerate; endurance
  • Tần suất từ v. bear; stand; endure

Từ liên quan

Gần nghĩa

耐受力 · 耐受性 · 受业 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受众