耐嚼 nại tước Hán Việt: nại tước Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 嚼 (tước)Hán Việtnại tướcCấu tạo耐 + 嚼 · nại + tước nghĩa thành phần: nại + tước Nghĩa EngCihui 耐嚼 àijiáo s.v. savory