耐壓 nài yā · nại áp Hán Việt: nại áp · Pinyin: nài yā Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 壓 (áp)Pinyinnài yāHán Việtnại ápCấu tạo耐 + 壓 · nại + áp nghĩa thành phần: nại + áp