耐實 nài shí · nại thật Hán Việt: nại thật · Pinyin: nài shí Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 實 (thật)Pinyinnài shíHán Việtnại thậtCấu tạo耐 + 實 · nại + thật nghĩa thành phần: nại + thật