耐時 nại thì Hán Việt: nại thì Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 時 (thì)Hán Việtnại thìCấu tạo耐 + 時 · nại + thì nghĩa thành phần: nại + thì Nghĩa EngCihui 耐時 nàishí v.o. patiently await a favorable moment