耐曬的 nại sái đích Hán Việt: nại sái đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 曬 (sái) + 的 (đích)Hán Việtnại sái đíchCấu tạo耐 + 曬 + 的 · nại + sái + đích nghĩa thành phần: nại + sái + đích