耐氧的 nại dưỡng đích Hán Việt: nại dưỡng đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 氧 (dưỡng) + 的 (đích)Hán Việtnại dưỡng đíchCấu tạo耐 + 氧 + 的 · nại + dưỡng + đích nghĩa thành phần: nại + dưỡng + đích