耐潮 nại triều Hán Việt: nại triều Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 潮 (triều)Hán Việtnại triềuCấu tạo耐 + 潮 · nại + triều nghĩa thành phần: nại + triều Nghĩa EngCihui 耐潮 àicháo n. moisture resistance