耐鹽性 nại diêm tính Hán Việt: nại diêm tính Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 鹽 (diêm) + 性 (tính)Hán Việtnại diêm tínhCấu tạo耐 + 鹽 + 性 · nại + diêm + tính nghĩa thành phần: nại + diêm + tính Nghĩa EngCihui 耐鹽性 àiyánxìng n. <chem.> salt tolerance