耐鹽的 nại diêm đích Hán Việt: nại diêm đích Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 鹽 (diêm) + 的 (đích)Hán Việtnại diêm đíchCấu tạo耐 + 鹽 + 的 · nại + diêm + đích nghĩa thành phần: nại + diêm + đích