耐量 nài liàng · nại lượng Hán Việt: nại lượng · Pinyin: nài liàng Tổng quan Cấu tạo: 耐 (nại) + 量 (lượng)Pinyinnài liàngHán Việtnại lượngCấu tạo耐 + 量 · nại + lượng nghĩa thành phần: nại + lượng Nghĩa EngCihui 耐量 àiliàng n. <phy.> tolerance