耐靜

nài jìng nại tĩnh

Hán Việt: nại tĩnh · Pinyin: nài jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安于清静﹐忍受寂寞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安于清静﹐忍受寂寞。