耐面

nài miàn nại diện

Hán Việt: nại diện · Pinyin: nài miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓妇女以线绞去脸部汗毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓妇女以线绞去脸部汗毛。