耒子 lěi zi·lỗi tử Hán Việt: lỗi tử · Pinyin: lěi zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.南朝宋时民间模仿官钱铸造的一种钱币。 Cấu tạo: 耒 (lỗi) + 子 (tử)Pinyinlěi ziHán Việtlỗi tửCấu tạo耒 + 子 · lỗi + tử nghĩa thành phần: lỗi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.南朝宋时民间模仿官钱铸造的一种钱币。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿